通守
thông thủ
Hán Việt: thông thủ · Pinyin: tōng shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 官名。隋开皇时设置,佐理郡务,职位略低于太守。清代称通判为"通守"。亦指任通守之职。
- Tân Hoa Tự Điển 1.官名。隋开皇时设置,佐理郡务,职位略低于太守。清代称通判为"通守"。亦指任通守之职。
Hán Việt: thông thủ · Pinyin: tōng shǒu