通室 tōng shì · thông thất Hán Việt: thông thất · Pinyin: tōng shì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 室 (thất)Pinyintōng shìHán Việtthông thấtCấu tạo通 + 室 · thông + thất nghĩa thành phần: thông + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互易妻室。Tân Hoa Tự Điển 1.互易妻室。