通宦 tōng huàn · thông hoạn Hán Việt: thông hoạn · Pinyin: tōng huàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 宦 (hoạn)Pinyintōng huànHán Việtthông hoạnCấu tạo通 + 宦 · thông + hoạn nghĩa thành phần: thông + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 达官,显宦。Tân Hoa Tự Điển 1.达官,显宦。