通賓 tōng bīn · thông tân Hán Việt: thông tân · Pinyin: tōng bīn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 賓 (tân)Pinyintōng bīnHán Việtthông tânCấu tạo通 + 賓 · thông + tân nghĩa thành phần: thông + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通客。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通客。