通寇 tōng kòu · thông khấu Hán Việt: thông khấu · Pinyin: tōng kòu Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 寇 (khấu)Pinyintōng kòuHán Việtthông khấuCấu tạo通 + 寇 · thông + khấu nghĩa thành phần: thông + khấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勾结贼寇。Tân Hoa Tự Điển 1.勾结贼寇。