通導

tōng dǎo thông đạo

Hán Việt: thông đạo · Pinyin: tōng dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 联络引导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.联络引导。