通封

tōng fēng thông phong

Hán Việt: thông phong · Pinyin: tōng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严密封缄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严密封缄。