通尊 tōng zūn · thông tôn Hán Việt: thông tôn · Pinyin: tōng zūn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 尊 (tôn)Pinyintōng zūnHán Việtthông tônCấu tạo通 + 尊 · thông + tôn nghĩa thành phần: thông + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共同尊崇。Tân Hoa Tự Điển 1.共同尊崇。