通屋 tōng wū · thông ốc Hán Việt: thông ốc · Pinyin: tōng wū Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 屋 (ốc)Pinyintōng wūHán Việtthông ốcCấu tạo通 + 屋 · thông + ốc nghĩa thành phần: thông + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互通的房屋。Tân Hoa Tự Điển 1.互通的房屋。