通巢

tōng cháo thông sào

Hán Việt: thông sào · Pinyin: tōng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓同栖于一个窝巢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓同栖于一个窝巢。