通巴 tōng bā · thông ba Hán Việt: thông ba · Pinyin: tōng bā Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 巴 (ba)Pinyintōng bāHán Việtthông baCấu tạo通 + 巴 · thông + ba nghĩa thành phần: thông + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傣族人称盛东西的布袋。Tân Hoa Tự Điển 1.傣族人称盛东西的布袋。