通布图 tōng bù tú · thông bố đồ Hán Việt: thông bố đồ · Pinyin: tōng bù tú Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 布 (bố) + 图 (đồ)Pinyintōng bù túHán Việtthông bố đồCấu tạo通 + 布 + 图 · thông + bố + đồ nghĩa thành phần: thông + bố + đồ Nghĩa EngCC-CEDICT Timbuktoo (town in Mali)