通帛 tōng bó · thông bạch Hán Việt: thông bạch · Pinyin: tōng bó Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 帛 (bạch)Pinyintōng bóHán Việtthông bạchCấu tạo通 + 帛 · thông + bạch nghĩa thành phần: thông + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用纯色丝帛制作的旗帜。Tân Hoa Tự Điển 1.用纯色丝帛制作的旗帜。