通帶 tōng dài · thông đái Hán Việt: thông đái · Pinyin: tōng dài Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 帶 (đái)Pinyintōng dàiHán Việtthông đáiCấu tạo通 + 帶 · thông + đái nghĩa thành phần: thông + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种中间相通,可以放钱物的腰带。Tân Hoa Tự Điển 1.一种中间相通,可以放钱物的腰带。