通幔

tōng màn thông mạn

Hán Việt: thông mạn · Pinyin: tōng màn

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全部遮挡起来的帷幔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全部遮挡起来的帷幔。