通幣 tōng bì · thông tệ Hán Việt: thông tệ · Pinyin: tōng bì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 幣 (tệ)Pinyintōng bìHán Việtthông tệCấu tạo通 + 幣 · thông + tệ nghĩa thành phần: thông + tệ