通幰車 tōng xiǎn chē · thông hiển xa Hán Việt: thông hiển xa · Pinyin: tōng xiǎn chē Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 幰 (hiển) + 車 (xa)Pinyintōng xiǎn chēHán Việtthông hiển xaCấu tạo通 + 幰 + 車 · thông + hiển + xa nghĩa thành phần: thông + hiển + xa