通年
thông niên
Hán Việt: thông niên · Pinyin: tōng nián
Tổng quan
suốt năm; cả năm; quanh năm; trọn năm。一年到頭;整年。
Nghĩa
Việt
- Cihui suốt năm; cả năm; quanh năm; trọn năm。一年到頭;整年。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一整年。如:「消防隊員是通年服務的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹整年。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹整年。
Eng
- Cihui 通年 ōngnián n. throughout the year
ja
- JMdict all year|year round