通莊

tōng zhuāng thông trang

Hán Việt: thông trang · Pinyin: tōng zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通道,往来的大路; 指所有下赌注的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通道,往来的大路。 2.指所有下赌注的人。