通廛 tōng chán · thông triền Hán Việt: thông triền · Pinyin: tōng chán Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 廛 (triền)Pinyintōng chánHán Việtthông triềnCấu tạo通 + 廛 · thông + triền nghĩa thành phần: thông + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"通鄽"。