通弊 tōng bì · thông tệ Hán Việt: thông tệ · Pinyin: tōng bì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 弊 (tệ)Pinyintōng bìHán Việtthông tệCấu tạo通 + 弊 · thông + tệ nghĩa thành phần: thông + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通病。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通病。jaJMdict common evil|common fault