通律 tōng lǜ · thông luật Hán Việt: thông luật · Pinyin: tōng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 律 (luật)Pinyintōng lǜHán Việtthông luậtCấu tạo通 + 律 · thông + luật nghĩa thành phần: thông + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通晓诗律。Tân Hoa Tự Điển 1.通晓诗律。