通德

tōng dé thông đức

Hán Việt: thông đức · Pinyin: tōng dé

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共同遵循的道德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.共同遵循的道德。