通快
thông khoái
Hán Việt: thông khoái · Pinyin: tōng kuài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通畅快捷; 指流通迅速; 畅快舒服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.通畅快捷。 2.指流通迅速。 3.畅快舒服。
ja
- JMdict commuter express|commuter limited express|rapid-service commuter train