通懷 tōng huái · thông hoài Hán Việt: thông hoài · Pinyin: tōng huái Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 懷 (hoài)Pinyintōng huáiHán Việtthông hoàiCấu tạo通 + 懷 · thông + hoài nghĩa thành phần: thông + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓互相交流情意,抒发胸怀。Tân Hoa Tự Điển 1.谓互相交流情意,抒发胸怀。