通急 tōng jí · thông cấp Hán Việt: thông cấp · Pinyin: tōng jí Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 急 (cấp)Pinyintōng jíHán Việtthông cấpCấu tạo通 + 急 · thông + cấp nghĩa thành phần: thông + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓排解急难。Tân Hoa Tự Điển 1.谓排解急难。