通願 tōng yuàn · thông nguyện Hán Việt: thông nguyện · Pinyin: tōng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 願 (nguyện)Pinyintōng yuànHán Việtthông nguyệnCấu tạo通 + 願 · thông + nguyện nghĩa thành phần: thông + nguyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共同的愿望。Tân Hoa Tự Điển 1.共同的愿望。