通扯 tōng chě · thông xả Hán Việt: thông xả · Pinyin: tōng chě Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 扯 (xả)Pinyintōng chěHán Việtthông xảCấu tạo通 + 扯 · thông + xả nghĩa thành phần: thông + xả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合计;总共; 平均。Tân Hoa Tự Điển 1.合计;总共。 2.平均。