通括 tōng kuò · thông quát Hán Việt: thông quát · Pinyin: tōng kuò Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 括 (quát)Pinyintōng kuòHán Việtthông quátCấu tạo通 + 括 · thông + quát nghĩa thành phần: thông + quát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全面核查登记。Tân Hoa Tự Điển 1.全面核查登记。