通指 thông chỉ Hán Việt: thông chỉ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 指 (chỉ)Hán Việtthông chỉCấu tạo通 + 指 · thông + chỉ nghĩa thành phần: thông + chỉ Nghĩa EngCihui 通指 ōngzhǐ attr. <lg.> generic