通挪 tōng nuó · thông na Hán Việt: thông na · Pinyin: tōng nuó Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 挪 (na)Pinyintōng nuóHán Việtthông naCấu tạo通 + 挪 · thông + na nghĩa thành phần: thông + na Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通融挪借。Tân Hoa Tự Điển 1.通融挪借。