通掌 tōng zhǎng · thông chưởng Hán Việt: thông chưởng · Pinyin: tōng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 掌 (chưởng)Pinyintōng zhǎngHán Việtthông chưởngCấu tạo通 + 掌 · thông + chưởng nghĩa thành phần: thông + chưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全面主持。Tân Hoa Tự Điển 1.全面主持。