通放 tōng fàng · thông phóng Hán Việt: thông phóng · Pinyin: tōng fàng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 放 (phóng)Pinyintōng fàngHán Việtthông phóngCấu tạo通 + 放 · thông + phóng nghĩa thành phần: thông + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豁达豪放; 放行。Tân Hoa Tự Điển 1.豁达豪放。 2.放行。