通政 tōng zhèng · thông chánh Hán Việt: thông chánh · Pinyin: tōng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 政 (chánh)Pinyintōng zhèngHán Việtthông chánhCấu tạo通 + 政 · thông + chánh nghĩa thành phần: thông + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"通政司"。