通數 tōng shù · thông sổ Hán Việt: thông sổ · Pinyin: tōng shù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 數 (sổ)Pinyintōng shùHán Việtthông sổCấu tạo通 + 數 · thông + sổ nghĩa thành phần: thông + sổ