通斷 thông đoạn Hán Việt: thông đoạn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 斷 (đoạn)Hán Việtthông đoạnCấu tạo通 + 斷 · thông + đoạn nghĩa thành phần: thông + đoạn Nghĩa EngCihui 通斷 ōngduàn attr. break-make; on-off