通旅 tōng lǚ · thông lữ Hán Việt: thông lữ · Pinyin: tōng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 旅 (lữ)Pinyintōng lǚHán Việtthông lữCấu tạo通 + 旅 · thông + lữ nghĩa thành phần: thông + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹行旅。Tân Hoa Tự Điển 1.犹行旅。