通族 tōng zú · thông tộc Hán Việt: thông tộc · Pinyin: tōng zú Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 族 (tộc)Pinyintōng zúHán Việtthông tộcCấu tạo通 + 族 · thông + tộc nghĩa thành phần: thông + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同姓的人互认为同族。Tân Hoa Tự Điển 1.同姓的人互认为同族。