通日

tōng rì thông nhật

Hán Việt: thông nhật · Pinyin: tōng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整天; 谓有日光通过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整天。 2.谓有日光通过。

Eng

  • Cihui 通日 ōngrì n. all day long