通旦 tōng dàn · thông đán Hán Việt: thông đán · Pinyin: tōng dàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 旦 (đán)Pinyintōng dànHán Việtthông đánCấu tạo通 + 旦 · thông + đán nghĩa thành phần: thông + đán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言通宵达旦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言通宵达旦。