通時

tōng shí thông thì

Hán Việt: thông thì · Pinyin: tōng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹顺时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹顺时。