通曠 tōng kuàng · thông khoáng Hán Việt: thông khoáng · Pinyin: tōng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 曠 (khoáng)Pinyintōng kuàngHán Việtthông khoángCấu tạo通 + 曠 · thông + khoáng nghĩa thành phần: thông + khoáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畅通开阔。Tân Hoa Tự Điển 1.畅通开阔。