通易 tōng yì · thông dịch Hán Việt: thông dịch · Pinyin: tōng yì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 易 (dịch)Pinyintōng yìHán Việtthông dịchCấu tạo通 + 易 · thông + dịch nghĩa thành phần: thông + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通达平易。Tân Hoa Tự Điển 1.通达平易。