通時 tōng shí · thông thì Hán Việt: thông thì · Pinyin: tōng shí Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 時 (thì)Pinyintōng shíHán Việtthông thìCấu tạo通 + 時 · thông + thì nghĩa thành phần: thông + thì