通晨 tōng chén · thông thần Hán Việt: thông thần · Pinyin: tōng chén Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 晨 (thần)Pinyintōng chénHán Việtthông thầnCấu tạo通 + 晨 · thông + thần nghĩa thành phần: thông + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹报晓。Tân Hoa Tự Điển 1.犹报晓。