通曹 tōng cáo · thông tào Hán Việt: thông tào · Pinyin: tōng cáo Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 曹 (tào)Pinyintōng cáoHán Việtthông tàoCấu tạo通 + 曹 · thông + tào nghĩa thành phần: thông + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时称交通管理机构。亦指该机构的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称交通管理机构。亦指该机构的官吏。