通替 tōng tì · thông thế Hán Việt: thông thế · Pinyin: tōng tì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 替 (thế)Pinyintōng tìHán Việtthông thếCấu tạo通 + 替 · thông + thế nghĩa thành phần: thông + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"通替棺"。