通替棺

tōng tì guān thông thế quan

Hán Việt: thông thế quan · Pinyin: tōng tì guān

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thế) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种像抽屉一样可以随意开闭的棺木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种像抽屉一样可以随意开闭的棺木。