通會 tōng huì · thông hội Hán Việt: thông hội · Pinyin: tōng huì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 會 (hội)Pinyintōng huìHán Việtthông hộiCấu tạo通 + 會 · thông + hội nghĩa thành phần: thông + hội Nghĩa ViệtCihui thông hội (術語)法門之相違,融通和會也。五教章上曰:「各依教聞宗,務存通會。」☸