通望 tōng wàng · thông vọng Hán Việt: thông vọng · Pinyin: tōng wàng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 望 (vọng)Pinyintōng wàngHán Việtthông vọngCấu tạo通 + 望 · thông + vọng nghĩa thành phần: thông + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通览。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通览。